Common Market
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thị trường chung: Một nhóm các quốc gia đã thỏa thuận xóa bỏ các rào cản thương mại (như thuế quan, hạn ngạch) giữa họ và áp dụng một chính sách thương mại chung đối với các nước không phải là thành viên. Đây là một giai đoạn hoặc hình thức của liên kết kinh tế khu vực.
- (Viết hoa) Tên gọi cũ của Liên minh Châu Âu: "Common Market" (viết hoa) từng là tên gọi thông dụng của Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (EEC), tiền thân của Liên minh Châu Âu (EU) ngày nay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Several countries formed a common market to boost trade among themselves. (Một số quốc gia đã thành lập một thị trường chung để thúc đẩy thương mại giữa họ.)
- The goal of a common market is the free movement of goods, services, capital, and people. (Mục tiêu của một thị trường chung là sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người.)
- Britain joined the Common Market in 1973. (Anh gia nhập Thị trường Chung vào năm 1973.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Common Market" (viết hoa): Một danh từ riêng, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ Cộng đồng Kinh tế Châu Âu (1957-1993).
- Negotiations about the UK's entry into the Common Market were complex. (Các cuộc đàm phán về việc Vương quốc Anh gia nhập Thị trường Chung rất phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Single market: Thị trường chung duy nhất. Đây là thuật ngữ thường được Liên minh Châu Âu sử dụng hiện nay, nhấn mạnh việc loại bỏ tất cả các rào cản đối với "bốn quyền tự do" (hàng hóa, dịch vụ, vốn, con người).
- Economic union: Liên minh kinh tế. Một hình thức liên kết sâu hơn thị trường chung, bao gồm việc hài hòa các chính sách kinh tế và tiền tệ.
- Free trade area: Khu vực mậu dịch tự do. Một hình thức liên kết ít chặt chẽ hơn, nơi các nước thành viên bãi bỏ thuế quan nội bộ nhưng vẫn giữ chính sách thương mại riêng với bên ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Trading bloc: Khối thương mại (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ nhiều hình thức liên kết thương mại khu vực).
- Economic community: Cộng đồng kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
Noun
- Liên minh Châu Âu hay liên hiệp Châu Âu.
- he tried to take Britain into the Europen UnionÔng ấy cố gắng đưa Anh vào Liên minh Châu Âu.